Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs FC Porto hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wendell Nascimento Borges
Mehdi Taromi
0 - 1 Mehdi Taromi
Wendell Nascimento Borges
Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Goncalo Borges
Andre Franco
Romario Baro
Stephen Eustaquio
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
David Carmo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Ronaldo Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 5.97 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 18 | 6.13 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 2 | Johnstone Omurwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 90 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 27 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 29 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 41 | 7.59 | |
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 18 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7.43 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 4 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.88 | |
| 21 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ