Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Rio Ave hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aderllan Leandro de Jesus Santos
Emmanuel Boateng
Adrien Sebastian Perruchet Silva
Joao Graca
Miguel Nobrega
Patrick William Sá De Oliveira
Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel
2 - 2 Marios Vrousai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 67 | 6.23 | |
| 5 | Pedro Mendes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 2 | 56 | 6.18 | |
| 31 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 36 | 6.74 | |
| 12 | Jean Felipe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.57 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 3 | 31 | 7.68 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 7.44 | |
| 75 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 26 | Leonel Bucca | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | ||
| 10 | Andre Luiz Ribeiro da Silva | Forward | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 2 | 1 | 103 | 7.73 | |
| 27 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 1 | 58 | 6.18 | |
| 3 | Diogo Fernandes Fonseca | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 71 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adrien Sebastian Perruchet Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 70 | Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 54 | 8.4 | |
| 7 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 2 | 54 | 7.65 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 5.8 | |
| 27 | Marios Vrousai | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 4 | 36 | 7.21 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 60 | 6.61 | |
| 24 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 5 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ