Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Rio Ave hôm nay ngày 24/12/2024 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Pedro Barradas Novais
Ole Pohlmann
Tiago Morais
Ahmed Hassan Koka
Tiago Morais
Brandon Aguilera
Valentim Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.82 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 7.12 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 6 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.69 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.54 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ