Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Santa Clara hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serginho
Pedro Ferreira
Joao Costa
Lucas Soares de Almeida
Daniel Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 55 | 7.26 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 4 | 61 | 7.07 | |
| 12 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 28 | 6.57 | |
| 24 | Joao Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 55 | 6.88 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 32 | 6.71 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 7 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.41 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 9 | 1 | 62 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 50 | 6.77 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 73 | 7.13 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 33 | 7.21 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 38 | 6.95 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 6 | 76 | 8.12 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 3 | 30 | 6.65 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ