Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs SC Farense hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rui Costa
Ze Ferreira
Marco André Silva Lopes Matias
Artur Jorge Marques Amorim
Yusupha Om Njie
Alex Bermejo Escribano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 41 | 6.27 | |
| 12 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 5.68 | |
| 24 | Joao Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 27 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 55 | 6.36 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 5.77 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 1 | 62 | 6.39 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 3 | 50 | 7.16 | |
| 11 | Gerson Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 2 | 53 | 6.46 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 3 | 2 | 74 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 6 | 38 | 7.02 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 65 | 6.52 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.29 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 48 | 7.42 | |
| 10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 5 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 40 | 7.52 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 43 | 7.02 | |
| 8 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 33 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ