Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs SC Farense hôm nay ngày 30/04/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Duarte da Silva
Belloumi Penalty awarded
0 - 1 Bruno Duarte da Silva
0 - 2 Belloumi
Facundo Agustin Caseres
Mattheus Andrade G. de Oliveira
Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus
0 - 3 Marco André Silva Lopes Matias
Cristian Ioan Ponde
Vitor Goncalves
Rui Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 5.71 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 70 | Joeliton Lima Santos, Mansur | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 2 | 82 | 6.27 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 20 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 9 | Ronaldo Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 9 | 31 | 22 | 70.97% | 11 | 1 | 56 | 7.52 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 1 | 70 | 6.58 | |
| 75 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 2 | 32 | 6.55 | |
| 26 | Leonel Bucca | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 50 | 6.73 | ||
| 10 | Andre Luiz Ribeiro da Silva | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 70 | 56 | 80% | 1 | 9 | 85 | 6.6 | |
| 27 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 10 | 1 | 65 | 6.79 | |
| 7 | Regis Ndo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 1 | 18 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 7.37 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 3 | Igor Rossi Branco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 7.52 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.79 | |
| 20 | Cristian Ioan Ponde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 33 | 7.19 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.68 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 4 | 28 | 8.26 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 3 | 47 | 8.28 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 53 | 7.78 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 29 | 8.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ