Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Miguel da Rocha Fonte
0 - 1 Alvaro Djalo
Jose Miguel da Rocha Fonte
Abel Ruiz
0 - 2 Alvaro Djalo
0 - 3 Simon Banza
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Matheus
Serdar Saatci
Vitor Carvalho Vieira
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
2 - 4 Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 21 | Pedro Miguel Cunha Sa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Ronaldo Tavares | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 61 | Alioune Ndour | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Johnstone Omurwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 6.46 | |
| 90 | Ronald Pereira Martins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 27 | Hevertton | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 6.25 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 7.29 | |
| 23 | Simon Banza | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 12 | 7.11 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 30 | 6.49 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 6 | 0 | 33 | 7.33 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Serdar Saatci | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 8.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ