Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay ngày 20/01/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabri Martinez
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Amine El Ouazzani
Gabri Martinez
André Filipe Horta
Adrian Marin Gomez
0 - 1 Amine El Ouazzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gustavo Daniel Cabral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 7 | 39 | 7.59 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 47 | 8.12 | |
| 38 | Caio Santana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 81 | Manu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 54 | 6.88 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 5 | 1 | 68 | 6.95 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 20 | 7.37 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 52 | 6.58 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 110 | 99 | 90% | 0 | 1 | 120 | 6.81 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 63 | 6.66 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 72 | 6.95 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 0 | 103 | 7.1 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 4 | 53 | 7.39 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 40 | 7.11 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 2 | 84 | 7.02 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ