Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Carvalho Vieira Penalty awarded
0 - 1 Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Bright Akwo Arrey-Mbi
Rodrigo Zalazar
1 - 2 Francisco Jose Navarro Aliaga
1 - 3 Rodrigo Zalazar
Florian Grillitsch
Gabri Martinez
Diego Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 59 | 6.83 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.03 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 5.01 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 56 | 6.19 | |
| 18 | Jorge Meireles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 80 | Alisson Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 63 | 7.23 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 61 | 6.42 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 6 | 0 | 90 | 6.44 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.64 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 57 | 6.08 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 5.57 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 6.02 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 6.96 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 2 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ