Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Sporting CP hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.

Geny Catamo
Ousmane Diomande Penalty awarded
0 - 1 Viktor Gyokeres
Matheus Reis de Lima
0 - 2 Geovany Quenda
Conrad Harder Weibel Schandorf
Ricardo Esgaio Souza
0 - 3 Viktor Gyokeres
Henrique Arreiol
Gabriel Teixeira Aragao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.73 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 3 | 45 | 5.84 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 4.55 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 6.32 | |
| 24 | Joao Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 6.78 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 27 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 5.93 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.65 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 7 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 41 | 5.75 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 4.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 6 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 57 | 8.89 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 78 | 7.25 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 69 | 7.16 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 2 | 65 | 7.15 | |
| 30 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 71 | 7.41 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 52 | 7.63 | |
| 81 | Henrique Arreiol | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 73 | Eduardo Felicissimo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 62 | 7.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ