Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estrela da Amadora
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Vizela hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Vizela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Vizela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Pereira
1 - 1 Fabio Samuel Amorim Silva
Samuel Essende Goal Disallowed
Abdul Awudu
Joao Paulo Marques Goncalves
Hugo Oliveira
Matheus Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pedro Mendes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 18 | Vitor Emanuel Araujo Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 12 | Jean Felipe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.26 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 11 | Gustavo Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 10 | Andre Luiz Ribeiro da Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 7.27 | |
| 14 | Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 25 | Shinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 2 | 37 | 6.24 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.88 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 41 | 6.45 | |
| 19 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 12 | Rafael Bustamante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 20 | 6.07 | |
| 6 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 17 | Matias Lacava | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 7 | Jardel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ