Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduar Ayrton Preciado García
Giuliano Cerato
Roberto Bochi
Ignacio Guerrico
Agustin Palavecino
Rodrigo Gonzalez
Federico Gino Acevedo Fagundez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 58 | 8.1 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 2 | 74 | 8.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 39 | 6 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 95 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 60 | 51 | 85% | 1 | 3 | 77 | 7.3 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 5 | 2 | 95 | 7.1 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 75 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 27 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 5 | 55 | 7 | |
| 18 | Eduar Ayrton Preciado García | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Justo Giani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 15 | Santiago Laquidain | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 5 | 57 | 6.5 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 34 | 62.96% | 1 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 33 | Tobias Cervera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 51 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ