Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 06:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hernan Lopez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 1 | 72 | 5.9 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 32 | 8 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 42 | 5.9 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 25 | Roman Riquelme | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Gonzalo Siri Payer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ