Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 13/04/2023 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Romero
Ramiro Ruiz Rodriguez
Adrian Guillermo Sanchez
Mateo Coronel
Francisco Di Franco
Marcelo Ortiz
Cristian Menendez
Hernan De La Fuente
Joaquin Pereyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 6 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 20 | 6.54 | |
| 17 | Mauro Boselli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 2 | Zaid Romero | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | ||
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ