Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
Pen [3-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Boca Juniors hôm nay ngày 01/05/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Lema
0 - 1 Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 4 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 5 | 37 | 7.3 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 59 | 8 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Forward | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Zaid Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 6 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 2 | Cristian Lema | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Jorge Figal | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 49 | Jorman David Campuzano Puentes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 11 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 1 | 83 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ