Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Boca Juniors hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ander Herrera Aguera
Leandro Daniel Paredes
Gonzalo Gelini
2 - 1 Oscar Exequiel Zeballos
Tomas Aranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 53 | 8.4 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 36 | 8.1 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 29 | 7 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 75 | 85.23% | 7 | 1 | 108 | 7.6 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 4 | 84 | 6.6 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 0 | 74 | 6 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 11 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 37 | Gonzalo Gelini | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ