Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 22/07/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Nicolas Paz
Jeronimo Domina
Lucas Emanuel Gamba
Francisco Gerometta
Valentin Fascendini
Enzo Martin Roldan
Franco Pardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 25 | 7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 7.4 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 8 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 20 | Simon Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ