Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Miranda
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Lucas Ferreira
David Barbona
Nicolas Marcelo Stefanelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 0 | 58 | 7 | |
| 26 | Jose Ramiro Funes Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 55 | 7.2 | |
| 27 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 79 | 68 | 86.08% | 1 | 0 | 93 | 7 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 5 | 1 | 128 | 8.4 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 37 | Matias Magdaleno | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Maximo Desabato | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 51 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 21 | Matias Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 2 | 82 | 7 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ