Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 21/05/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yaison Murillo
Maximiliano Rodriguez
Milton Aaron Celiz
Walter Acuna
Milton Aaron Celiz Goal Disallowed
Maximiliano Rodriguez
Jesus David Jose Mendez
Delfor Minervino
Pablo Monje
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 2 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 3 | 112 | 7.6 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 4 | 84 | 8 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 5 | 108 | 7.4 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 32 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 58 | 43 | 74.14% | 5 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Santiago Flores | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 70 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jesus David Jose Mendez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Gustavo Fernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 3 | 38 | 7.2 | |
| 11 | Walter Acuna | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Nicolas Diego Dematei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Yaison Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 29 | Maximiliano Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 36 | Delfor Minervino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ