Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 29/07/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Castroman
Diego Valentin Rodriguez Alonso
David Zalazar
Agustin Bolivar
Yonathan Cabral
Fabricio Corbalan
3 - 1 David Zalazar
Nelson Insfran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 14 | 7.8 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 6 | Federico Fernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 2 | 2 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 40 | 9 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 2 | 75 | 8 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 46 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 9 | 3 | 76 | 7.1 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 44 | 6.2 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 4 | 64 | 6.5 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 26 | Diego Valentin Rodriguez Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 9 | Matias Abaldo | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 11 | David Zalazar | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 5 | 50 | 6.1 | |
| 28 | Fabricio Corbalan | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ