Kết quả trận Estudiantes La Plata vs Lanus, 06h00 ngày 14/03

Vòng 10
06:00 ngày 14/03/2026
Estudiantes La Plata
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Lanus
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.9
+1.5
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.02
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
4.6 7.4
2-0
7.5 20
2-1
10.5 18.5
3-1
26 56
3-2
61 76
4-2
151 201
4-3
201 201
0-0
5.3
1-1
6.2
2-2
29
3-3
171
4-4
201
AOS
-

VĐQG Argentina » 12

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Lanus hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Lanus

Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
Phút
Lanus Lanus
45'
match yellow.png Carlos Roberto Izquierdoz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Lanus

Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
Lanus Lanus
10
 
Tổng cú sút
 
1
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Phạm lỗi
 
3
4
 
Phạt góc
 
2
3
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
0
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
4
5
 
Thử thách
 
4
14
 
Long pass
 
13
4
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
0
4
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
2
10
 
Ném biên
 
10
284
 
Số đường chuyền
 
188
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
58
 
Pha tấn công
 
37
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
24
 
Số pha tranh chấp thành công
 
17
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
11
 
Số quả tạt chính xác
 
4
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
8
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
7
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Brian Nicolas Aguirre
8
Gabriel Neves
19
Adolfo Julian Gaich
22
Alexis Castro
1
Fabricio Iacovich
26
Jose Ramiro Funes Mori
35
Valente Pierani
36
Joaquin Pereyra
39
Lucas Cornejo
11
Facundo Farias
38
Franco Basualdo
29
Fabricio Perez
Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata 4-2-3-1
4-2-3-1 Lanus Lanus
16
Muslera
13
Taffarel
24
Palacios
4
Nunez
40
Mancuso
21
Piovi
32
Amondara...
18
Angulo
10
Palacios
17
Burgos
9
Carrillo
26
Losada
33
Guidara
24
Izquierd...
13
Domingue...
6
Marcich
5
Biafore
30
Cardozo
11
Salvio
20
Cabrera
23
Carrera
9
Bou

Substitutes

25
Dylan Aquino
8
Franco Watson
37
Thomas De Martis
35
Ronaldo De Jesus
17
Agustín Medina
1
Franco Petroli
4
Gonzalo Perez
2
Luciano Romero
27
Facunda Sánchez
3
Nicolas Morgantini
77
Lucas Besozzi
38
Benjamin Acosta
Đội hình dự bị
Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
Brian Nicolas Aguirre 28
Gabriel Neves 8
Adolfo Julian Gaich 19
Alexis Castro 22
Fabricio Iacovich 1
Jose Ramiro Funes Mori 26
Valente Pierani 35
Joaquin Pereyra 36
Lucas Cornejo 39
Facundo Farias 11
Franco Basualdo 38
Fabricio Perez 29
Estudiantes La Plata Lanus
25 Dylan Aquino
8 Franco Watson
37 Thomas De Martis
35 Ronaldo De Jesus
17 Agustín Medina
1 Franco Petroli
4 Gonzalo Perez
2 Luciano Romero
27 Facunda Sánchez
3 Nicolas Morgantini
77 Lucas Besozzi
38 Benjamin Acosta

Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Lanus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 2
58.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
0.5 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 3.8
9.9 Phạm lỗi 10.9
3.9 Phạt góc 4.4
2.3 Thẻ vàng 1.7
54.8% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estudiantes La Plata (12trận)
Chủ Khách
Lanus (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
0
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
4
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
0
0
1
1

Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Fernando Muslera Thủ môn 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 28 6.5
9 Guido Marcelo Carrillo Tiền đạo cắm 1 0 2 24 15 62.5% 0 5 29 6.7
21 Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 45 39 86.67% 1 1 56 7.2
19 Adolfo Julian Gaich Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.4
8 Gabriel Neves Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 12 10 83.33% 1 0 16 6.7
18 Edwin Steven Cetre Angulo Cánh trái 1 1 3 24 17 70.83% 10 0 44 7
13 Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ cánh trái 2 0 0 35 26 74.29% 1 0 48 6.2
28 Brian Nicolas Aguirre Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 16 6.9
10 Tiago Palacios Cánh phải 4 0 2 27 22 81.48% 1 0 41 6.7
40 Eros Nazareno Mancuso Hậu vệ cánh phải 0 0 1 71 59 83.1% 1 1 94 7
24 Tiago Palacios Trung vệ 2 0 0 76 70 92.11% 1 3 97 7.3
4 Santiago Misael Nunez Trung vệ 2 1 0 99 92 92.93% 0 3 118 7.4
32 Mikel Amondarain Tiền vệ trụ 1 0 0 38 33 86.84% 0 1 47 6.5
17 Joaquin Tobio Burgos Cánh trái 3 0 5 17 14 82.35% 7 1 37 7

Lanus Lanus
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Eduardo Salvio Cánh phải 1 0 1 26 23 88.46% 6 0 53 6.7
24 Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ 1 0 0 32 26 81.25% 0 2 41 6.6
23 Ramiro Carrera Tiền vệ phải 0 0 1 32 23 71.88% 0 5 48 6.9
9 Walter Bou Tiền đạo cắm 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 31 6.3
26 Nahuel Losada Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 1 31 7.8
30 Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 54 52 96.3% 1 2 65 7.4
33 Tomas Guidara Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 41 6.5
13 Jose Maria Canale Dominguez Midfielder 0 0 0 28 22 78.57% 0 2 37 7.1
6 Sasha Julian Marcich Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 22 64.71% 5 3 62 7.2
8 Franco Watson Tiền vệ công 1 0 0 19 18 94.74% 0 0 23 6.6
35 Ronaldo De Jesus Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.7
5 Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 38 88.37% 0 0 59 7.2
25 Dylan Aquino Cánh trái 2 2 2 14 13 92.86% 1 0 25 7.4
20 Bruno Cabrera Tiền đạo cắm 2 0 0 19 18 94.74% 0 2 34 6.6
37 Thomas De Martis Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.4
17 Agustín Medina Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ