Estudiantes La Plata
-0.5 0.99
+0.5 0.79
2.5 14.00
u 0.01
1.99
3.58
2.93
-0.25 0.99
+0.25 0.63
0.75 1.05
u 0.75
3
5
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Lanus hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Roberto Izquierdoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 10 | 0 | 44 | 7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 28 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 1 | 94 | 7 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 3 | 97 | 7.3 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 3 | 118 | 7.4 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 1 | 37 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 5 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 37 | Thomas De Martis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ