Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Newells Old Boys hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Nicolas Aguirre
Pablo Javier Perez
Ramiro Sordo
Angelo Martino
Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez
Marcos Portillo
Jeremias Perez Tica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 6 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Mauro Boselli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 28 | 7.62 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 28 | 7.25 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.55 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 41 | 6.97 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 48 | 8.42 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 2 | 56 | 7.12 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 48 | 7.94 | |
| 20 | Matias Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 2 | Zaid Romero | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | ||
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 1 | 61 | 7.96 | |
| 4 | Santiago Nunez | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 6.34 | |
| 8 | Pablo Javier Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 5.91 | |
| 15 | Bruno Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 5.61 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 71 | 5.75 | |
| 16 | Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 1 | 99 | 6.15 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 3 | 92 | 6.44 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 26 | 5.68 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 43 | Lisandro Montenegro | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 50 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ