Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes La Plata 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Racing Club hôm nay ngày 06/02/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Solari
Gaston Nicolas Martirena Torres
Bruno Zuculini
Maximiliano Salas
German Conti
Galvan I.
Leonel Miranda
Tobías Rubio
Facundo Mura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Federico Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 34 | 7 | |
| 29 | Axel Atum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 38 | Tobías Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ