Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Estudiantes Rio Cuarto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Claudio Bravo
Facundo Jainikoski
Ryoga Kida
Enzo Nicolas Perez
Leandro Miguel Fernandez
Tomas Molina
Leandro Lozano Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergio Ojeda Uribe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ