Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona, 02h15 ngày 31/01

Vòng 20
02:15 ngày 31/01/2026
Etoile Carouge
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 1)
FC Rapperswil-Jona
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.03
+0.25
0.79
O 2.5
0.85
U 2.5
0.79
1
2.37
X
3.20
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.79
-0
1.05
O 1
0.88
U 1
0.94

Hạng 2 Thụy Sĩ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona

Etoile Carouge Etoile Carouge
Phút
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Itaitinga 1 - 0 match goal
27'
29'
match yellow.png Valdes Ngana
39'
match goal 1 - 1 Rijad Saliji
46'
match change Alexis Charveys
Ra sân: Valdes Ngana
67'
match change Janis Luthi
Ra sân: Josué Schmidt
Nour Boulkous
Ra sân: Vincent Ruefli
match change
67'
74'
match change Loris Giandomenico
Ra sân: Filipe de Carvalho Ferreira
75'
match change Axel Mohamed Bakayoko
Ra sân: Florian Kamberi
Tiago Escorza
Ra sân: Samuel Bossiwa
match change
75'
87'
match change Yannis Ryter
Ra sân: Rijad Saliji
Kevin Bua 2 - 1
Kiến tạo: Ricardo Azevedo
match goal
89'
90'
match yellow.png Janis Luthi
Samuel Fankhauser
Ra sân: Bruno Caslei
match change
90'
Ousseynou Sene
Ra sân: Kevin Bua
match change
90'
Luc Essiena Avang
Ra sân: Oscar Correia Ferreira
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS FC Rapperswil-Jona

Etoile Carouge Etoile Carouge
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
23
 
Tổng cú sút
 
9
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
7
4
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Cứu thua
 
7
15
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
12
26
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
12
522
 
Số đường chuyền
 
434
88%
 
Chuyền chính xác
 
81%
116
 
Pha tấn công
 
77
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
17
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
1.42
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
16
 
Số quả tạt chính xác
 
11
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
10
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Nour Boulkous
77
Tiago Escorza
24
Samuel Fankhauser
88
Luc Essiena Avang
17
Ousseynou Sene
18
Mussa Diallo
14
Guilain Zrankeon
6
Madyen El Jaouhari
11
Florian Hysenaj
Etoile Carouge Etoile Carouge 4-1-4-1
4-3-3 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
1
Antonio
3
Hoxha
20
Walker
4
Strohbac...
22
Ruefli
10
Caslei
58
Bossiwa
33
Bua
8
Azevedo
27
Ferreira
76
Itaiting...
1
Emch
6
Ndema
4
Dabanli
13
Padula
3
Morgado
33
Ngana
8
Saliji
31
Lorik
70
Schmidt
9
Kamberi
77
Ferreira

Substitutes

26
Alexis Charveys
22
Janis Luthi
71
Loris Giandomenico
93
Axel Mohamed Bakayoko
7
Yannis Ryter
18
Alan Omerovic
19
Stevan Raicevic
17
Timon Napfer
27
Dimitri Volkart
Đội hình dự bị
Etoile Carouge Etoile Carouge
Nour Boulkous 12
Tiago Escorza 77
Samuel Fankhauser 24
Luc Essiena Avang 88
Ousseynou Sene 17
Mussa Diallo 18
Guilain Zrankeon 14
Madyen El Jaouhari 6
Florian Hysenaj 11
Etoile Carouge FC Rapperswil-Jona
26 Alexis Charveys
22 Janis Luthi
71 Loris Giandomenico
93 Axel Mohamed Bakayoko
7 Yannis Ryter
18 Alan Omerovic
19 Stevan Raicevic
17 Timon Napfer
27 Dimitri Volkart

Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.67
7.67 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 11.33
4.67 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 1.33
54.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 0.9
5.3 Sút trúng cầu môn 6
10.1 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 1.8
50.9% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Etoile Carouge (22trận)
Chủ Khách
FC Rapperswil-Jona (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
2
HT-H/FT-T
3
5
2
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
4
1
HT-B/FT-B
3
1
2
4

Etoile Carouge Etoile Carouge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Vincent Ruefli Defender 0 0 0 35 27 77.14% 1 0 52 6.8
1 Signori Antonio Thủ môn 0 0 0 57 50 87.72% 0 0 64 7.4
33 Kevin Bua Cánh trái 4 2 1 27 23 85.19% 1 0 39 7.6
10 Bruno Caslei Midfielder 1 0 0 60 50 83.33% 0 0 78 6.6
76 Itaitinga Forward 4 1 4 19 12 63.16% 0 2 40 6.6
8 Ricardo Azevedo Midfielder 3 1 2 41 36 87.8% 4 0 63 6.8
3 Florian Hoxha Defender 1 0 3 51 47 92.16% 3 0 72 7.1
77 Tiago Escorza Midfielder 2 1 0 14 12 85.71% 2 0 18 6.6
58 Samuel Bossiwa Midfielder 1 1 1 20 18 90% 1 1 35 6.7
27 Oscar Correia Ferreira Forward 4 1 3 30 25 83.33% 4 1 52 6.7
4 Ivann Strohbach Defender 0 0 0 90 84 93.33% 0 0 99 7.3
20 Mattia Walker Midfielder 3 2 1 57 54 94.74% 0 0 70 7.3
12 Nour Boulkous Defender 0 0 1 21 20 95.24% 0 0 25 6.5

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 0 0 0 40 28 70% 0 0 53 6.9
9 Florian Kamberi Forward 1 0 1 25 20 80% 0 1 34 6.4
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.6
3 Bruno Morgado Defender 0 0 2 48 42 87.5% 1 1 66 6.2
13 Guillermo Padula Defender 0 0 0 59 52 88.14% 0 0 73 6.8
8 Rijad Saliji Midfielder 3 1 0 30 20 66.67% 1 1 48 8.3
31 Emini Lorik Midfielder 0 0 0 44 40 90.91% 2 0 59 6.9
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 1 0 2 25 17 68% 3 0 39 6.1
70 Josué Schmidt Midfielder 2 1 2 25 18 72% 0 0 39 6.6
22 Janis Luthi Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.7
33 Valdes Ngana Midfielder 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 25 6.4
6 Lois Ndema Midfielder 0 0 1 30 22 73.33% 4 0 53 6.9
26 Alexis Charveys Midfielder 2 1 0 32 30 93.75% 0 0 39 6.9
71 Loris Giandomenico Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.2
1 Cyrill Emch Thủ môn 0 0 0 37 28 75.68% 0 0 49 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ