Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Etoile Carouge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valdes Ngana
1 - 1 Rijad Saliji
Alexis Charveys
Janis Luthi
Loris Giandomenico
Axel Mohamed Bakayoko
Yannis Ryter
Janis Luthi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 4 | 1 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 1 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 4 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 99 | 7.3 | |
| 20 | Mattia Walker | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 12 | Nour Boulkous | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 13 | Guillermo Padula | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 48 | 8.3 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 1 | Cyrill Emch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ