Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Sinisterra
Dango Ouattara
Alex Scott
Antoine Semenyo
Adam Smith
Dean Huijsen
2 - 1 Antoine Semenyo
2 - 2 Lewis Cook
2 - 3 Luis Sinisterra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 8 | 36 | 8 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 56 | 7.9 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 6 | 37 | 28 | 75.68% | 12 | 0 | 62 | 8 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 56 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 8.3 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 5 | 3 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 7 | 69 | 6.8 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ