Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rothwell
Luis Sinisterra
Dominic Solanke
Norberto Murara Neto
Kieffer Moore
David Brooks
Maximillian Aarons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 41 | 6.58 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 28 | 7.02 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 18 | 7.01 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 28 | 7.81 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 41 | 7.72 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.74 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 5.89 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 36 | 5.53 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ