Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Arsenal hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leandro Trossard
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bukayo Saka
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Jurrien Timber
Martin Odegaard
Kieran Tierney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 7 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 6.56 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 5.95 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 7.15 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 7 | 39 | 7.44 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 51 | 6.11 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 51 | 6.37 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 44 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ