Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Arsenal hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Declan Rice Penalty awarded
0 - 1 Viktor Gyokeres
Viktor Gyokeres
Gabriel Jesus
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Mikel Merino Zazon
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 6.31 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 37 | 6.21 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.14 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 5.71 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 16 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 7.04 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.68 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 56 | 6.71 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 60 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ