Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Arsenal hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Teodoro Martinelli Silva Goal Disallowed
Leandro Trossard
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Gabriel Fernando de Jesus
0 - 1 Leandro Trossard
Takehiro Tomiyasu
Kai Havertz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 77 | 6.83 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 64 | 6.79 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ