Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Aston Villa hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Onana
0 - 1 Ollie Watkins
Emiliano Buendia Stati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 9 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 66 | 6.54 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 70 | 6.7 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 27 | 5.75 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 5.73 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 7.09 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 2 | 63 | 6.99 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 74 | 7.14 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 1 | 61 | 7.61 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.12 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 70 | 6.75 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 37 | 7.04 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 63 | 8.16 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 39 | 7.17 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 55 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ