Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Aston Villa hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandre Moreno Lopera Goal Disallowed
Ollie Watkins
Diego Carlos
Jhon Durán
Youri Tielemans
Clement Lenglet
Matthew Cash
Youri Tielemans
Nicolo Zaniolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 1 | 48 | 7.53 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 9 | 47 | 7.69 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.17 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 12 | 6 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 42 | 7.34 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 38 | 7.29 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 46 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 7.67 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 7 | 0 | 87 | 7.06 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 71 | 83.53% | 0 | 3 | 97 | 7.56 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 86 | 6.57 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 82 | 7.28 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 4 | 0 | 86 | 7.01 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ