Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Bournemouth AFC hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Bournemouth AFC tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Bournemouth AFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Nicolas Vina
Kieffer Moore
Marcos Senesi
Dominic Solanke
Adam Smith
Jaidon Anthony
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 7.76 | |
| 30 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 41 | 7.25 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 7.53 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 13 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 42 | 7.15 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 10 | 2 | 52 | 6.53 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 40 | 7.25 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 34 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 2 | 46 | 6.37 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 43 | 6.57 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 6.17 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.25 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 44 | 5.95 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 5.76 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 76 | 6.17 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 1 | 65 | 6.68 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.44 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ