Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brentford hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Norgaard
Christian Norgaard Card changed
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kevin Schade
Yegor Yarmolyuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 11 | 0 | 72 | 7.23 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 93 | 7.63 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 66 | 7.86 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 22 | 6.64 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 3 | 45 | 43 | 95.56% | 16 | 0 | 80 | 7.26 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 3 | 68 | 7.19 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 57 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 5.47 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 0 | 60 | 7.67 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 19 | 6.18 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 45 | 7.24 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 3 | 43 | 6.88 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 43 | 6.94 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 6 | 69 | 7.29 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 7 | Kevin Schade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ