Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brentford hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Norgaard
Josh Da Silva
Kevin Schade
Yoane Wissa
Frank Ogochukwu Onyeka
Saman Ghoddos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 42 | 7.14 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 2 | 42 | 7.05 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 53 | 7.69 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 37 | 7.77 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 5 | 19.23% | 0 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 40 | 7.49 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 1 | 42 | 8.63 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 58 | 79.45% | 0 | 5 | 80 | 6.52 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 57 | 6.38 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 4 | 48 | 5.91 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 2 | 53 | 6.27 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 2 | 69 | 7.56 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ