Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brentford hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Yegor Yarmolyuk
Michael Kayode
0 - 2 Nathan Collins
0 - 3 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Keane Lewis-Potter
Jordan Henderson
Rico Henry
1 - 4 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Myles Peart-Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 5 | 48 | 6.12 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 9 | 61 | 7.06 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 58 | 8.19 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 8 | 1 | 74 | 7.31 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 3 | 57 | 6.33 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.25 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 66 | 6.57 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 20 | 7.15 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 57 | 6.83 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 2 | 69 | 8.56 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 2 | 72 | 7.37 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 6.29 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 62 | 8.32 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 5 | 41 | 10 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.54 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 1 | 69 | 6.34 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 52 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ