Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brentford hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Reguilón
Mikkel Damsgaard
Keane Lewis-Potter
Kevin Schade
Yegor Yarmolyuk
Mads Roerslev Rasmussen
Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.59 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 32 | 6.83 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ