Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaoru Mitoma
James Milner
Adingra Simon
0 - 2 Danny Welbeck
Adam Webster
Jeremy Sarmiento
Billy Gilmour
0 - 3 Adingra Simon
Yasin Ayari
Yasin Ayari Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 6 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 5 | 57 | 6.8 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 52 | 6 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 55 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 8.2 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 4 | 75 | 6.8 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 1 | 66 | 7.6 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 2 | 92 | 6.9 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 80 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ