Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxim de Cuyper
Mats Wieffer
Jack Hinshelwood
Ferdi Kadioglu
Diego Gómez
Danny Welbeck
Brajan Gruda
Ferdi Kadioglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 5 | 56 | 6.9 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 57 | 8.7 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 1 | 57 | 8.9 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 2 | 69 | 8.2 | |
| 9 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 4 | 45 | 6.5 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 1 | 110 | 6.7 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 71 | 83.53% | 0 | 7 | 95 | 6.2 | |
| 27 | Mats Wieffer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 25 | Diego Gómez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ