Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Dunk Goal Disallowed
Billy Gilmour
Lewis Dunk
João Pedro Junqueira de Jesus
Mahmoud Dahoud
Anssumane Fati
Facundo Buonanotte
1 - 1 Ashley Young(OW)
Igor Julio dos Santos de Paulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.63 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 2 | 1 | 83 | 5.96 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 76 | 5.84 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 29 | 6.62 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 71 | 5.92 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 1 | 93 | 6.26 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ