Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Burnley hôm nay ngày 02/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Burnley tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ameen Al Dakhil
Victor Alexander da Silva,Vitinho
Wilson Odobert
Anass Zaroury
Zeki Amdouni
Connor Roberts
Jack Cork
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 34 | 7.85 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 5 | 15 | 6.65 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 24 | 7.31 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 6.21 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.43 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 57 | 6.09 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 52 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ