Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Chelsea hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noni Madueke
Christopher Nkunku
Axel Disasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 7.07 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 44 | 7.15 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 6.09 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 42 | 7.95 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 38 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 101 | 92.66% | 0 | 3 | 122 | 7.5 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 77 | 6.64 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 63 | 7.52 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.67 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 1 | 1 | 96 | 7.24 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 77 | 6.62 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 91 | 82 | 90.11% | 2 | 0 | 103 | 7.68 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 92 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ