Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Crystal Palace hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marc Guehi
Ismaila Sarr
Jeffrey Schlupp
Will Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 30 | 60% | 1 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 7 | 54 | 7.77 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 4 | 46 | 6.74 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 30 | 6.29 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 51 | 7.35 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 3 | 40 | 6.73 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 53 | 7.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 1 | 4 | 87 | 6.7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 27 | 6.11 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 4 | 69 | 7.12 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 2 | 83 | 7.74 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 5 | 101 | 8.34 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 72 | 7.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 69 | 60 | 86.96% | 5 | 1 | 86 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ