Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Crystal Palace hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Munoz
Yeremi Pino
Edward Nketiah
Jefferson Andres Lerma Solis
Adam Wharton
Daniel Munoz
Justin Devenny
Chrisantus Uche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.58 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.55 | |
| 18 | Jack Grealish | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.81 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.46 | |
| 15 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 20 | Tyler Dibling | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Daniel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 26 | Chris Richards | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.66 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Yeremi Pino | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 20 | Adam Wharton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ