Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Fulham hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willian Borges da Silva
Bobby Reid
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Aleksandar Mitrovic
0 - 1 Bobby Reid
Kenny Tete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 2 | 53 | 6.53 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 60 | 6.87 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 69 | 6.77 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 44 | 6.54 | |
| 13 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.86 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 2 | 1 | 70 | 6.34 | |
| 61 | Lewis Dobbin | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 72 | 7.04 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 66 | 9.1 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 13 | 6.95 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 0 | 88 | 7.21 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 2 | 90 | 7.19 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 3 | 80 | 7.05 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 69 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ