Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Leeds United hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 James Justin
Anton Stach
Ilia Gruev
Ao Tanaka
Noah Okafor
Facundo Buonanotte
Sean Longstaff
Facundo Buonanotte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 5 | 48 | 6.63 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 58 | 6.28 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 35 | 6.74 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 38 | 6.54 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 19 | 6.01 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 7.58 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 60 | 7.35 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 46 | 7.17 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 30 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ