Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Leicester City hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patson Daka
Caleb Okoli
Woyo Coulibaly
Stephy Mavididi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 7.11 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 62 | 8.18 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 7.99 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 7.51 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 2 | 61 | 8.46 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 8.44 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 4 | 85 | 7.41 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 64 | 7.07 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 8.59 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 57 | 6.08 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 64 | 5.72 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 29 | 5.81 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 62 | 5.64 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 82 | 5.8 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 4 | 51 | 6.2 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 64 | 5.93 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 68 | 5.85 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 42 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ