Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Luton Town hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Lockyer
0 - 2 Carlton Morris
Mads Juel Andersen
Teden Mengi
Issa Kabore
Elijah AnuoluXemo Adebayo
Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 35 | 5.14 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.39 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.16 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 32 | 5.64 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 7 | 23 | 7.26 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 1 | 51 | 6.76 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 6.65 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.97 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 21 | 7.19 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 22 | 7.8 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.68 | |
| 19 | Jacob Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 1 | 24 | 7.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ