Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Manchester City hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Kovacic
Jeremy Doku
0 - 1 Nico OReilly
Manuel Akanji
0 - 2 Mateo Kovacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 5.72 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 40 | 7.64 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 7.02 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.69 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 47 | 6.97 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 3 | 11 | 6.11 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 42 | 6.41 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 22 | 6.28 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.8 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 0 | 92 | 7.52 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 8 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.35 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 43 | 7.28 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 2 | 116 | 7.26 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.84 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 1 | 98 | 7.12 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.22 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 84 | 7.55 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 72 | 6.31 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 69 | 8.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ