Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Manchester City hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josko Gvardiol
1 - 1 Phil Foden
Manuel Akanji
1 - 2 Julian Alvarez
Mateo Kovacic
Jack Grealish
1 - 3 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.87 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 5 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.77 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 7.24 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 0 | 73 | 5.92 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 46 | 6.39 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 51 | 6.01 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 69 | 6.04 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.88 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ